guilty conscience
Định nghĩa
Danh từ: - Lương tâm cắn rứt, cảm giác tội lỗi: "guilty conscience" chỉ trạng thái tâm lý đau khổ, bứt rứt khi một người cảm thấy mình đã làm điều gì đó sai trái hoặc gây ra lỗi lầm. Đây là sự tự trách móc bên trong về một hành vi không đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nói dối bố mẹ, anh ấy có lương tâm cắn rứt trong nhiều ngày.)
- (Cô ấy không thể ngủ vì lương tâm cắn rứt cứ nhắc nhở cô về sai lầm đó.)
- (Lương tâm cắn rứt thường dẫn đến việc thú nhận hoặc tìm kiếm sự tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a guilty conscience about something": có cảm giác tội lỗi về điều gì đó.
- He has a guilty conscience about breaking the vase. (Anh ấy có cảm giác tội lỗi về việc làm vỡ cái bình.)
- "a guilty conscience is a heavy burden": lương tâm cắn rứt là một gánh nặng.
- She realized that a guilty conscience is a heavy burden to carry. (Cô ấy nhận ra rằng lương tâm cắn rứt là một gánh nặng khó mang.)
- "to ease a guilty conscience": làm dịu lương tâm cắn rứt.
- He apologized to ease his guilty conscience. (Anh ấy xin lỗi để làm dịu lương tâm cắn rứt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Conscience (n): lương tâm (không có cảm giác tội lỗi cụ thể).
- Her conscience told her to tell the truth. (Lương tâm cô ấy bảo cô phải nói sự thật.)
- Guilt (n): tội lỗi, cảm giác tội lỗi (thường là trạng thái tâm lý chung).
- He felt deep guilt after the accident. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi sâu sắc sau tai nạn.)
- Remorse (n): sự hối hận, sự ăn năn.
- She showed no remorse for her actions. (Cô ấy không tỏ ra hối hận về hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bad conscience: lương tâm xấu, cảm giác tội lỗi.
- He had a bad conscience after cheating on the test. (Anh ấy có lương tâm xấu sau khi gian lận trong bài kiểm tra.)
- Guilt feelings: cảm giác tội lỗi.
- Her guilt feelings were overwhelming. (Cảm giác tội lỗi của cô ấy thật áp đảo.)
- Pangs of conscience: những cơn đau lương tâm.
- He felt pangs of conscience after the lie. (Anh ấy cảm thấy những cơn đau lương tâm sau lời nói dối.)
Thành ngữ liên quan
- A guilty conscience needs no accuser: lương tâm cắn rứt tự nó đã là kẻ buộc tội (ý nói người có tội tự cảm thấy dằn vặt mà không cần ai chỉ trích).
- He confessed immediately; a guilty conscience needs no accuser. (Anh ấy thú nhận ngay lập tức; lương tâm cắn rứt tự nó đã là kẻ buộc tội.)
- To have a clear conscience: lương tâm trong sạch, không có cảm giác tội lỗi (trái nghĩa với "guilty conscience").
- She had a clear conscience because she told the truth. (Cô ấy có lương tâm trong sạch vì đã nói sự thật.)